tiết tố
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất do tuyến bài tiết ra: "tiết tố" chỉ các chất hóa học do các tuyến trong cơ thể tiết ra, có chức năng điều hòa các hoạt động sinh lý.
- Sản phẩm bài tiết: Trong sinh học và giải phẫu, "tiết tố" là dịch tiết từ các tuyến, như mồ hôi, nước bọt, hoặc hormone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuyến nước bọt sản xuất tiết tố giúp tiêu hóa thức ăn. (Tuyến nước bọt tạo ra chất bài tiết hỗ trợ tiêu hóa.)
- Cơ thể cần cân bằng tiết tố để duy trì sức khỏe. (Cơ thể cần sự hài hòa của các chất bài tiết để giữ gìn sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiết tố nội tiết": hormone do tuyến nội tiết tiết ra, ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể.
- Tiết tố nội tiết như insulin kiểm soát lượng đường trong máu. (Hormone nội tiết như insulin điều chỉnh đường huyết.)
"tiết tố ngoại tiết": chất do tuyến ngoại tiết bài xuất qua ống dẫn, như mồ hôi hoặc men tiêu hóa.
- Tuyến mồ hôi là một ví dụ về tiết tố ngoại tiết. (Tuyến mồ hôi là một minh họa cho chất bài tiết ngoại tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Bài tiết (danh từ/động từ): quá trình thải chất ra khỏi cơ thể.
- Bài tiết mồ hôi giúp làm mát cơ thể. (Quá trình thải mồ hôi giúp hạ nhiệt cơ thể.)
Dịch tiết (danh từ): chất lỏng do tuyến tiết ra.
- Dịch tiết dạ dày chứa axit giúp tiêu hóa. (Chất lỏng từ dạ dày chứa axit hỗ trợ tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Chất bài tiết: sản phẩm do tuyến thải ra.
- Hormone (trong ngữ cảnh nội tiết): chất điều hòa sinh lý.
- Dịch: chất lỏng từ cơ thể (ví dụ: dịch vị, dịch mật).
Thành ngữ liên quan
- Rối loạn tiết tố: tình trạng mất cân bằng các chất bài tiết trong cơ thể.
- Rối loạn tiết tố có thể gây ra nhiều bệnh lý. (Sự mất cân bằng chất bài tiết có thể dẫn đến nhiều bệnh.)